Lịch Trình : Hà Nội – Lào Cai – Hà Nội ( Hành trình SP7 & SP8 )
|
Hành trình
|
Hà Nội - Yên Bái - Bảo Hà - Phố Lu - Lào Cai (SP7) |
Lào Cai - Phố Lu - Bảo Hà - Yên Bái - Hà Nội (SP8)
|
||||
|
Ga |
Hà Nội |
Bảo Hà |
Lào Cai |
Lào Cai |
Bảo Hà |
Hà Nội |
|
Giờ đến
|
|
02:56
|
05:00
|
|
21:23
|
04:30
|
|
Giờ đi
|
20:35
|
02:59
|
|
19:30
|
21:26
|
|
Lịch Trình : Hà Nội – Đà Nẵng – Hà Nội( Hành trình SE1 & SE2 )
|
Hành trình
|
Hà Nội - Đồng Hới - Huế - Đà Nẵng (SE1) |
Đà Nẵng - Huế - Đồng Hới - Hà Nội (SE2) |
||||||
|
Ga |
Hà Nội |
Đồng Hới |
Huế |
Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
Huế |
Đồng Hới |
Hà Nội |
|
Giờ đến
|
|
04h31 |
08h01 |
10h34 |
|
14h43 |
17h44 |
04h02 |
|
Giờ đi
|
19h00 |
04.46 |
08h06 |
|
12h06 |
14h48 |
17h55 |
|
Bảng Giá Vé Trực Tiếp Tại Phòng Vé Tàu Livitrans Express:
Đơn vị : VND/vé/chặng. Giá Vé đã bao gồm Thuế VAT(10%) và Bảo Hiểm Hành Khách
|
Chặng |
Đơn Vị |
Hạng Chỗ |
||
|
Hạng VIP1 |
Hạng VIP2 |
TOURIST |
||
|
Hà Nội – Lào Cai |
VND/ vé |
1.450.000 |
1.350.000 |
660.000 |
|
Lào Cai – Hà Nội |
||||
|
Hà Nội – Đà Nẵng |
VND/ vé |
|
|
1.290.000 |
|
Đà Nẵng – Hà Nội |
VND/ vé |
|
|
1.260.000 |
|
Hà Nội – Huế |
VND/ vé |
|
|
1.115.000 |
|
Huế - Hà Nội |
VND/ vé |
|
|
1.110.000 |
|
Hà Nội – Đồng Hới |
VND/ vé |
|
|
860.000 |
|
Đồng Hới – Hà Nội |
||||
|
Hà Nội – Đông Hà |
VND/ vé
|
|
|
925.000 |
|
Đông Hà – Hà Nội |
||||
|
Huế - Đà Nẵng |
VND/ vé |
|
|
450.000 |
- Giá vé áp dụng từ 01-1-2012 chặng Hà nội - Lào Cai và ngược lại.
- Giá vé áp dụng từ 15-05-2012 chặng Hà nội - Đà Nẵng và ngược lại cho đến khi có thông báo mới !
Tiếng Việt
English
French
Điểm bán vé
Thời tiết
Tỷ giá ngoại tệ
Giá vàng